滑石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạt thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
滑石 nghĩa là khoáng vật tan, đá tan.
Nghĩa của 滑石
Danh từ
- Khoáng vật tan.
- Đá tan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talc; talcum
Câu hỏi thường gặp
滑石 nghĩa là gì?
滑石 (danh từ) nghĩa là khoáng vật tan, đá tan.
滑石 đọc là gì?
滑石 đọc là かっせき (romaji: kasseki).
Âm Hán Việt của 滑石 là gì?
Âm Hán Việt của 滑石 là "hoạt thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.