TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海(うみ)

JLPT N5 từ thông dụng
うみumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI 海 hải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

海 nghĩa là biển, bể, đại dương.

Nghĩa của 海

Danh từ

  1. Biển, bể, đại dương.

Cách viết khác: み, わた, わだ

Từ ghép có 海

Câu ví dụ với 海

  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014
  • 彼女は海の近くで育ったが、泳ぐのが大嫌いだ。 Mặc dù cô ấy lớn lên ở gần biển, cô ấy rất ghét bơi.Tatoeba #90763
  • 彼は泳ぐために海に行った。 Nó ra biển bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109759
  • 意を決して海の中に飛び込んだ。 Tôi liều lĩnh nhảy xuống biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158522
  • 魚は海にはいくらでもいる。 Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182105
  • 海に囲まれているので、日本の気候は温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185121
  • 日本は海に取り囲まれているので、気候が温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122493
  • 彼らは山に行くべきか海に行くべきか決められなかった。 Họ không thể quyết định được sẽ đi lên núi hay xuống biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97088

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea; ocean; waters

Câu hỏi thường gặp

海 nghĩa là gì?

海 (danh từ) nghĩa là biển, bể, đại dương.

海 đọc là gì?

海 đọc là うみ (romaji: umi).

Âm Hán Việt của 海 là gì?

Âm Hán Việt của 海 là "hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.