TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北海(ほっかい)

từ thông dụng
ほっかいhokkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC HẢI 北 bắc·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北海 nghĩa là bắc hải, biển bắc.

Nghĩa của 北海

Danh từ

  1. Bắc hải, Biển Bắc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 北海

Từ ghép có 北海

  • 北海道 — Một trong 4 hòn đảo chính của Nhật Bản và là tỉnh của Nhật Bản.

Câu ví dụ với 北海

  • 北海道にスキーに行くつもりです。 Tôi định đi trượt tuyết ở Hokkaido.Tatoeba #504186
  • 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.Tatoeba #74031
  • 北海道は日本の北に位置します。 Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11804169
  • 彼女は未だかつて北海道へ行ったことがない。 Cô ấy chưa từng tới Hokkaido. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86604
  • 彼女は北海道出身だが、今は東京に住んでいる。 Cô ta từ Hokkaido, nhưng hiện tại đang sống ở Tokyo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ northern sea
  • Danh từ North Sea
  • Danh từ Hokkaido (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

北海 nghĩa là gì?

北海 (danh từ) nghĩa là bắc hải, biển bắc.

北海 đọc là gì?

北海 đọc là ほっかい (romaji: hokkai).

Âm Hán Việt của 北海 là gì?

Âm Hán Việt của 北海 là "bắc hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.