Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
カスピ海 nghĩa là biển caspi.
Nghĩa của カスピ海
Danh từ riêng
Biển Caspi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Caspian Sea
Câu hỏi thường gặp
カスピ海 nghĩa là gì?
カスピ海 (danh từ riêng) nghĩa là biển caspi.
カスピ海 đọc là gì?
カスピ海 đọc là カスピかい (romaji: kasupikai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.