航海
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
航海 nghĩa là hàng hải.
Nghĩa của 航海
Danh từ
- Hàng hải. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 航海
- 航海日誌 — Nhật trình.
Câu ví dụ với 航海
- 昔の探検家たちは航海するのに星を利用した。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sea) voyage; navigation; sailing; passage; cruise
Câu hỏi thường gặp
航海 nghĩa là gì?
航海 (danh từ) nghĩa là hàng hải.
航海 đọc là gì?
航海 đọc là こうかい (romaji: kōkai).
Âm Hán Việt của 航海 là gì?
Âm Hán Việt của 航海 là "hàng hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.