TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航海(こうかい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうかいkōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG HẢI 航 hàng·海 hải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

航海 nghĩa là hàng hải.

Nghĩa của 航海

Danh từ

  1. Hàng hải. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 航海

Câu ví dụ với 航海

  • 昔の探検家たちは航海するのに星を利用した。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (sea) voyage; navigation; sailing; passage; cruise

Câu hỏi thường gặp

航海 nghĩa là gì?

航海 (danh từ) nghĩa là hàng hải.

航海 đọc là gì?

航海 đọc là こうかい (romaji: kōkai).

Âm Hán Việt của 航海 là gì?

Âm Hán Việt của 航海 là "hàng hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.