TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日本海(にほんかい)

từ thông dụngtên riêng
にほんかいnihonkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT BẢN HẢI 日 nhật·本 bản·海 hải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật bản hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日本海 nghĩa là biển nhật bản.

Nghĩa của 日本海

Danh từ riêng

  1. Biển nhật bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sea of Japan

Câu hỏi thường gặp

日本海 nghĩa là gì?

日本海 (danh từ riêng) nghĩa là biển nhật bản.

日本海 đọc là gì?

日本海 đọc là にほんかい (romaji: nihonkai).

Âm Hán Việt của 日本海 là gì?

Âm Hán Việt của 日本海 là "nhật bản hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.