TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浴槽(よくそう)

từ thông dụng
よくそうyokusō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤC TÀO 浴 dục·槽 tào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dục tào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

浴槽 nghĩa là bồn tắm, bể tắm.

Nghĩa của 浴槽

Danh từ

  1. Bồn tắm, bể tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathtub

Câu hỏi thường gặp

浴槽 nghĩa là gì?

浴槽 (danh từ) nghĩa là bồn tắm, bể tắm.

浴槽 đọc là gì?

浴槽 đọc là よくそう (romaji: yokusō).

Âm Hán Việt của 浴槽 là gì?

Âm Hán Việt của 浴槽 là "dục tào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.