TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海岸(かいがん)

JLPT N4 từ thông dụng
かいがんkaigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI NGẠN 海 hải·岸 ngạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải ngạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海岸 nghĩa là hải ngạn, bờ biển.

Nghĩa của 海岸

Danh từ

  1. Hải ngạn, bờ biển. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 海岸

Câu ví dụ với 海岸

  • 海岸はどちらの方向ですか。 Ra bãi biển đi lối nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seashore; coast; seaside; waterfront; beach

Câu hỏi thường gặp

海岸 nghĩa là gì?

海岸 (danh từ) nghĩa là hải ngạn, bờ biển.

海岸 đọc là gì?

海岸 đọc là かいがん (romaji: kaigan).

Âm Hán Việt của 海岸 là gì?

Âm Hán Việt của 海岸 là "hải ngạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.