TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海辺(うみべ)

từ thông dụng
うみべumibe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI BIÊN 海 hải·辺 biên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải biên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

海辺 nghĩa là bờ biển.

Nghĩa của 海辺

Danh từ

  1. Bờ biển.

Cách viết khác: 海べ, 海邊, かいへん

Câu ví dụ với 海辺

  • 彼は海辺のレストランのボーイである。 Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biểnTatoeba #108999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beach; seashore; seaside; coast

Câu hỏi thường gặp

海辺 nghĩa là gì?

海辺 (danh từ) nghĩa là bờ biển.

海辺 đọc là gì?

海辺 đọc là うみべ (romaji: umibe).

Âm Hán Việt của 海辺 là gì?

Âm Hán Việt của 海辺 là "hải biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.