TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海王星(かいおうせい)

từ thông dụngtên riêng
かいおうせいkaiōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI VƯƠNG TINH 海 hải·王 vương·星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải vương tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海王星 nghĩa là hải vương tinh.

Nghĩa của 海王星

Danh từ riêng

  1. Hải Vương tinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Neptune (planet)

Câu hỏi thường gặp

海王星 nghĩa là gì?

海王星 (danh từ riêng) nghĩa là hải vương tinh.

海王星 đọc là gì?

海王星 đọc là かいおうせい (romaji: kaiōsei).

Âm Hán Việt của 海王星 là gì?

Âm Hán Việt của 海王星 là "hải vương tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.