民
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 民
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people; citizens; subjects; folk
Từ ghép có 民
- 国民 — Quốc dân, công dân, nhân dân, dân tộc.
- 民主主義 — Dân chủ.
- 難民 — Người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn, tỵ nạn.
- 市民 — Thị dân, người dân thành phố.
- 住民 — Cư dân.
- 移民 — Di dân, sự nhập cư.
- 民族 — Con người, chủng tộc, nhóm dân tộc - những người có chung nền văn hóa, phong tục chung, v.v.
- 農民 — Nông dân.
- 人民 — Nhân dân, dân tộc.
- 民衆 — Dân chúng.
- 民間 — Dân gian.
- 村民 — Dân làng, dân nông thôn.
- 植民 — Thực dân.
- 民族主義 — Chủ nghĩa dân tộc.
- 民話 — Văn học dân gian, truyện dân gian.
- 臣民 — Thần dân.
- 民主 — Dân chủ.
- 公民 — Công dân.
- 文民 — Người thường, thường dân.
- 民法 — Luật dân sự, dân luật.
- 民兵 — Dân binh, dân quân.
- 民謡 — Dân ca.
- 民営化 — Tư nhân hóa.
- 平民 — Bình dân, dân thường, thường dân.
- 民権 — Dân quyền.
- 主権在民 — Chủ quyền của nhân dân.
- 非国民 — Kẻ phản bội.
- 民間人 — Người thường, thường dân.
- 民主化 — Dân chủ hoá.
- 民数記 — Dân số kí, Dân Số.