民衆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân chúng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民衆 nghĩa là dân chúng.
Nghĩa của 民衆
Danh từ
- Dân chúng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 民衆
- 民衆が王に対して反乱を起こした。 Người dân nổi dậy chống lại nhà vua.Tatoeba #541962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people; populace; masses
Câu hỏi thường gặp
民衆 nghĩa là gì?
民衆 (danh từ) nghĩa là dân chúng.
民衆 đọc là gì?
民衆 đọc là みんしゅう (romaji: minshū).
Âm Hán Việt của 民衆 là gì?
Âm Hán Việt của 民衆 là "dân chúng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.