TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

農民(のうみん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のうみんnōmin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔNG DÂN 農 nông·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

農民 nghĩa là nông dân.

Nghĩa của 農民

Danh từ

  1. Nông dân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer; peasant

Câu hỏi thường gặp

農民 nghĩa là gì?

農民 (danh từ) nghĩa là nông dân.

農民 đọc là gì?

農民 đọc là のうみん (romaji: nōmin).

Âm Hán Việt của 農民 là gì?

Âm Hán Việt của 農民 là "nông dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.