民族
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân tộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
民族 nghĩa là con người, chủng tộc, phong tục chung, nhân dân.
Nghĩa của 民族
Danh từ
- Con người, chủng tộc, nhóm dân tộc - những người có chung nền văn hóa, phong tục chung, v.v.
- Nhân dân, sắc tộc.
Từ ghép có 民族
Câu ví dụ với 民族
- この100年、ユダヤ人ほど苦難をなめてきた民族はいないだろう。 Trong 100 năm trở lại đây, không có dân tộc nào từng nếm trải nhiều hoạn nạn như dân tộc Do Thái.Tatoeba #75269
- 我々は平和を愛する民族である。 Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people; race; nation; ethnic group; ethnos
Câu hỏi thường gặp
民族 nghĩa là gì?
民族 (danh từ) nghĩa là con người, chủng tộc, phong tục chung, nhân dân.
民族 đọc là gì?
民族 đọc là みんぞく (romaji: minzoku).
Âm Hán Việt của 民族 là gì?
Âm Hán Việt của 民族 là "dân tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.