市民
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
市民 nghĩa là thị dân, người dân thành phố, công dân.
Nghĩa của 市民
Danh từ
- Thị dân, người dân thành phố.
- Công dân.
Từ ghép có 市民
Câu ví dụ với 市民
- 彼は英国市民だが、インドに住んでいる。 Anh ta là người Anh, nhưng anh ta lại sống ở Ấn Độ.Tatoeba #889675
- 全市民が出てきて彼を歓迎した。 Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citizen (of a country); citizenry
- Danh từ citizen (of a city); resident; inhabitant; townspeople
- Danh từ bourgeoisie; middle class
Câu hỏi thường gặp
市民 nghĩa là gì?
市民 (danh từ) nghĩa là thị dân, người dân thành phố, công dân.
市民 đọc là gì?
市民 đọc là しみん (romaji: shimin).
Âm Hán Việt của 市民 là gì?
Âm Hán Việt của 市民 là "thị dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.