TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

植民(しょくみん)

しょくみんshokumin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC DÂN 植 thực·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

植民 nghĩa là thực dân, thực dân hóa.

Nghĩa của 植民

Danh từ

  1. Thực dân.

Động từ

  1. Thực dân hóa.

Cách viết khác: 殖民

Từ ghép có 植民

Câu ví dụ với 植民

  • あなたはいつか人類が月に植民すると思いますか。 Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?Tatoeba #138766
  • 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonization; colonisation

Câu hỏi thường gặp

植民 nghĩa là gì?

植民 (danh từ, động từ) nghĩa là thực dân, thực dân hóa.

植民 đọc là gì?

植民 đọc là しょくみん (romaji: shokumin).

Âm Hán Việt của 植民 là gì?

Âm Hán Việt của 植民 là "thực dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.