Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
民兵 nghĩa là dân binh, dân quân.
Nghĩa của 民兵
Danh từ
Dân binh, dân quân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ militia; militiaman
Câu hỏi thường gặp
民兵 nghĩa là gì?
民兵 (danh từ) nghĩa là dân binh, dân quân.
民兵 đọc là gì?
民兵 đọc là みんぺい (romaji: minpei).
Âm Hán Việt của 民兵 là gì?
Âm Hán Việt của 民兵 là "dân binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.