TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人民(じんみん)

JLPT N1 từ thông dụng
じんみんjinmin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN DÂN 人 nhân·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人民 nghĩa là nhân dân, dân tộc.

Nghĩa của 人民

Danh từ

  1. Nhân dân, dân tộc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 人民

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the people; citizens; the populace

Câu hỏi thường gặp

人民 nghĩa là gì?

人民 (danh từ) nghĩa là nhân dân, dân tộc.

人民 đọc là gì?

人民 đọc là じんみん (romaji: jinmin).

Âm Hán Việt của 人民 là gì?

Âm Hán Việt của 人民 là "nhân dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.