TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民主化(みんしゅか)

みんしゅかminshuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN CHỦ HOÁ 民 dân·主 chủ·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân chủ hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

民主化 nghĩa là dân chủ hoá.

Nghĩa của 民主化

Danh từ

  1. Dân chủ hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ democratization; democratisation

Câu hỏi thường gặp

民主化 nghĩa là gì?

民主化 (danh từ) nghĩa là dân chủ hoá.

民主化 đọc là gì?

民主化 đọc là みんしゅか (romaji: minshuka).

Âm Hán Việt của 民主化 là gì?

Âm Hán Việt của 民主化 là "dân chủ hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.