TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

非国民(ひこくみん)

ひこくみんhikokumin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI QUỐC DÂN 非 phi·国 quốc·民 dân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phi quốc dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

非国民 nghĩa là kẻ phản bội.

Nghĩa của 非国民

Danh từ

  1. Kẻ phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unpatriotic person; traitor (to one's country)

Câu hỏi thường gặp

非国民 nghĩa là gì?

非国民 (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.

非国民 đọc là gì?

非国民 đọc là ひこくみん (romaji: hikokumin).

Âm Hán Việt của 非国民 là gì?

Âm Hán Việt của 非国民 là "phi quốc dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.