民主主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân chủ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
民主主義 nghĩa là dân chủ.
Nghĩa của 民主主義
Danh từ
- Dân chủ.
Từ ghép có 民主主義
Câu ví dụ với 民主主義
- 私は民主主義の味方だ。 Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152673
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ democracy
Câu hỏi thường gặp
民主主義 nghĩa là gì?
民主主義 (danh từ) nghĩa là dân chủ.
民主主義 đọc là gì?
民主主義 đọc là みんしゅしゅぎ (romaji: minshushugi).
Âm Hán Việt của 民主主義 là gì?
Âm Hán Việt của 民主主義 là "dân chủ chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.