TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

難民(なんみん)

từ thông dụng
なんみんnanmin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 難 nạn·民 dân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

難民 nghĩa là người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn.

Nghĩa của 難民

Danh từ

  1. Người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn, tỵ nạn.

Từ ghép có 難民

Câu ví dụ với 難民

  • 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refugee; displaced person
  • Hậu tố person inconvenienced by (lack of something, etc.); person unable to satisfactorily (marry, shop, etc.); person who is stuck (in a place or situation)

Câu hỏi thường gặp

難民 nghĩa là gì?

難民 (danh từ) nghĩa là người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn.

難民 đọc là gì?

難民 đọc là なんみん (romaji: nanmin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.