難民
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
難民 nghĩa là người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn.
Nghĩa của 難民
Danh từ
- Người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn, tỵ nạn.
Từ ghép có 難民
- 難民キャンプ — Trại tị nạn.
Câu ví dụ với 難民
- 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refugee; displaced person
- Hậu tố person inconvenienced by (lack of something, etc.); person unable to satisfactorily (marry, shop, etc.); person who is stuck (in a place or situation)
Câu hỏi thường gặp
難民 nghĩa là gì?
難民 (danh từ) nghĩa là người tị nạn, tị nạn, người tỵ nạn.
難民 đọc là gì?
難民 đọc là なんみん (romaji: nanmin).