TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

移民(いみん)

JLPT N1 từ thông dụng
いみんimin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI DÂN 移 di·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

移民 nghĩa là di dân, sự nhập cư, dân nhập cư, nhập cư.

Nghĩa của 移民

Danh từ

  1. Di dân, sự nhập cư. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Dân nhập cư, nhập cư, người di cư, người xuất cư.

Câu ví dụ với 移民

  • その国にはヨーロッパからの移民が多い。 Nước đó có nhiều người dân tị nạn từ châu Âu.Tatoeba #210647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immigration; emigration
  • Danh từ immigrant; emigrant

Câu hỏi thường gặp

移民 nghĩa là gì?

移民 (danh từ) nghĩa là di dân, sự nhập cư, dân nhập cư, nhập cư.

移民 đọc là gì?

移民 đọc là いみん (romaji: imin).

Âm Hán Việt của 移民 là gì?

Âm Hán Việt của 移民 là "di dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.