TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民営化(みんえいか)

từ thông dụng
みんえいかmin'eika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 民 dân·営 doanh·化 hoá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

民営化 nghĩa là tư nhân hóa.

Nghĩa của 民営化

Danh từ

  1. Tư nhân hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privatization; privatisation

Câu hỏi thường gặp

民営化 nghĩa là gì?

民営化 (danh từ) nghĩa là tư nhân hóa.

民営化 đọc là gì?

民営化 đọc là みんえいか (romaji: min'eika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.