最
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最 nghĩa là lớn nhất, nhất.
Nghĩa của 最
Tiền tố
- Lớn nhất, nhất.
Từ ghép có 最
- 最も — Nhất.
- 最近 — Gần đây, mới đây, ngày nay.
- 最初 — Đầu tiên, thứ nhất.
- 最後 — Cuối cùng.
- 最高 — Tối cao.
- 最終 — Cuối cùng, cuối.
- 最大 — Cực điểm, tối đa.
- 最低 — Tối đê, tối thiểu.
- 最上 — Tối thượng.
- 最終的 — Cuối cùng.
- 最高裁判所 — Tòa án tối cao.
- 最高裁 — Tòa án tối cao.
- 最小 — Tối thiểu.
- 最愛 — Yêu quý, yêu dấu.
- 最低賃金 — Lương tối thiểu.
- 最恵国 — Tối huệ quốc.
- 最前線 — Tiền tuyến, chiến tuyến.
- 最少 — Tối thiểu.
- 最終的に — Cuối cùng.
- 最大公約数 — Ước chung lớn nhất, ước số chung lớn nhất.
- 最高経営責任者 — Giám đốc điều hành.
- 最後通牒 — Tối hậu thư.
- 最上級 — Cấp cao nhất.
- 最小公倍数 — Bội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất.
- 最後通告 — Tối hậu thư.
- 最高会議 — Xô viết Tối cao.
- 最小公分母 — Mẫu chung nhỏ nhất, mẫu số chung nhỏ nhất.
- 最高指揮官 — Tổng tư lệnh.
Câu ví dụ với 最
- 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố the most; the extreme
- Tính từ prime; conspicuous
Câu hỏi thường gặp
最 nghĩa là gì?
最 (tiền tố) nghĩa là lớn nhất, nhất.
最 đọc là gì?
最 đọc là さい (romaji: sai).
Âm Hán Việt của 最 là gì?
Âm Hán Việt của 最 là "tối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.