TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最(さい)

さいsai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI 最 tối

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最 nghĩa là lớn nhất, nhất.

Nghĩa của 最

Tiền tố

  1. Lớn nhất, nhất.

Từ ghép có 最

Câu ví dụ với 最

  • 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố the most; the extreme
  • Tính từ prime; conspicuous

Câu hỏi thường gặp

最 nghĩa là gì?

最 (tiền tố) nghĩa là lớn nhất, nhất.

最 đọc là gì?

最 đọc là さい (romaji: sai).

Âm Hán Việt của 最 là gì?

Âm Hán Việt của 最 là "tối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.