TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最恵国(さいけいこく)

từ thông dụng
さいけいこくsaikeikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI HUỆ QUỐC 最 tối·恵 huệ·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối huệ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

最恵国 nghĩa là tối huệ quốc.

Nghĩa của 最恵国

Danh từ

  1. Tối huệ quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ most favored nation; most favoured nation; MFN

Câu hỏi thường gặp

最恵国 nghĩa là gì?

最恵国 (danh từ) nghĩa là tối huệ quốc.

最恵国 đọc là gì?

最恵国 đọc là さいけいこく (romaji: saikeikoku).

Âm Hán Việt của 最恵国 là gì?

Âm Hán Việt của 最恵国 là "tối huệ quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.