TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最後通告(さいごつうこく)

さいごつうこくsaigotsūkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI HẬU THÔNG CÁO 最 tối·後 hậu·通 thông·告 cáo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối hậu thông cáo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最後通告 nghĩa là tối hậu thư.

Nghĩa của 最後通告

Danh từ

  1. Tối hậu thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ final warning; ultimatum; last notice

Câu hỏi thường gặp

最後通告 nghĩa là gì?

最後通告 (danh từ) nghĩa là tối hậu thư.

最後通告 đọc là gì?

最後通告 đọc là さいごつうこく (romaji: saigotsūkoku).

Âm Hán Việt của 最後通告 là gì?

Âm Hán Việt của 最後通告 là "tối hậu thông cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.