最近
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối cặn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最近 nghĩa là gần đây, mới đây, ngày nay.
Nghĩa của 最近
Danh từ
- Gần đây, mới đây, ngày nay.
Câu ví dụ với 最近
- 最近はあまり父に会わない。 Dạo này tôi không hay gặp bố tôi.Tatoeba #170675
- 最近、太ってきました。 Tôi dạo này béo lên.Tatoeba #170737
- それは最近の写真? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #4716
- 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683
- 最近、寝不足だ。 Dạo này tôi bị mất ngủ.Tatoeba #170738
- 最近どうだ? Dạo này bạn thế nào?Tatoeba #373204
- 最近は日本で働いたり勉強したりする外国人が多くなった。 Gần đây, số người nước ngoài học tập và làm việc tại Nhật Bản đã tăng lên.Tatoeba #170657
- 私は最近タバコをやめた。 Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recently; lately; these days; nowadays; right now
- Danh từ nearest; closest
Câu hỏi thường gặp
最近 nghĩa là gì?
最近 (danh từ) nghĩa là gần đây, mới đây, ngày nay.
最近 đọc là gì?
最近 đọc là さいきん (romaji: saikin).
Âm Hán Việt của 最近 là gì?
Âm Hán Việt của 最近 là "tối cặn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.