TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最高会議(さいこうかいぎ)

さいこうかいぎsaikōkaigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI CAO HỘI NGHỊ 最 tối·高 cao·会 hội·議 nghị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối cao hội nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最高会議 nghĩa là xô viết tối cao.

Nghĩa của 最高会議

Danh từ

  1. Xô viết Tối cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supreme council; high council
  • Danh từ Supreme Soviet (former USSR)

Câu hỏi thường gặp

最高会議 nghĩa là gì?

最高会議 (danh từ) nghĩa là xô viết tối cao.

最高会議 đọc là gì?

最高会議 đọc là さいこうかいぎ (romaji: saikōkaigi).

Âm Hán Việt của 最高会議 là gì?

Âm Hán Việt của 最高会議 là "tối cao hội nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.