Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
最小公分母 nghĩa là mẫu chung nhỏ nhất.
Nghĩa của 最小公分母
Danh từ
Mẫu chung nhỏ nhất, mẫu số chung nhỏ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lowest common denominator; least common denominator; LCD
Câu hỏi thường gặp
最小公分母 nghĩa là gì?
最小公分母 (danh từ) nghĩa là mẫu chung nhỏ nhất.
最小公分母 đọc là gì?
最小公分母 đọc là さいしょうこうぶんぼ (romaji: saishōkōbunbo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.