TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最小公倍数(さいしょうこうばいすう)

さいしょうこうばいすうsaishōkōbaisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI TIỂU CÔNG BỘI SỐ 最 tối·小 tiểu·公 công·倍 bội·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối tiểu công bội số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最小公倍数 nghĩa là bội chung nhỏ nhất.

Nghĩa của 最小公倍数

Danh từ

  1. Bội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ least common multiple; lowest common multiple

Câu hỏi thường gặp

最小公倍数 nghĩa là gì?

最小公倍数 (danh từ) nghĩa là bội chung nhỏ nhất.

最小公倍数 đọc là gì?

最小公倍数 đọc là さいしょうこうばいすう (romaji: saishōkōbaisū).

Âm Hán Việt của 最小公倍数 là gì?

Âm Hán Việt của 最小公倍数 là "tối tiểu công bội số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.