最小公倍数
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối tiểu công bội số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最小公倍数 nghĩa là bội chung nhỏ nhất.
Nghĩa của 最小公倍数
Danh từ
- Bội chung nhỏ nhất, bội số chung nhỏ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ least common multiple; lowest common multiple
Câu hỏi thường gặp
最小公倍数 nghĩa là gì?
最小公倍数 (danh từ) nghĩa là bội chung nhỏ nhất.
最小公倍数 đọc là gì?
最小公倍数 đọc là さいしょうこうばいすう (romaji: saishōkōbaisū).
Âm Hán Việt của 最小公倍数 là gì?
Âm Hán Việt của 最小公倍数 là "tối tiểu công bội số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.