TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最(もっと)も

JLPT N4 từ thông dụng
もっともmottomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 最 tối

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

最も nghĩa là nhất.

Nghĩa của 最も

Phó từ

  1. Nhất.

Cách viết khác: 尤も, もとも

Câu ví dụ với 最も

  • 母は家族の中で最も忙しい。 Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.Tatoeba #83014
  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
  • 彼が最も必要としているのはよい仕事である。 Điều anh ta cho là cần thiết nhất là một công việc tốt.Tatoeba #120349
  • 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.Tatoeba #158971
  • 数学は彼の最も得意な科目です。 Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143551
  • 犬は人間の最も親しい友達である。 Chó là người bạn thân thiết của con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175256
  • 今までに読んだ本の中で最も面白いです。 Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218362
  • 彼は明らかに日本で最も成功した実業家の一人だ。 Anh ta không nghi ngờ gì là doanh nhân thành công nhất Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ most; extremely

Câu hỏi thường gặp

最も nghĩa là gì?

最も (phó từ) nghĩa là nhất.

最も đọc là gì?

最も đọc là もっとも (romaji: mottomo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.