最低
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối đê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
最低 nghĩa là tối đê, tối thiểu.
Nghĩa của 最低
Danh từ
- Tối đê, tối thiểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: サイテー, さいてー
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最低
Trái nghĩa
Từ ghép có 最低
- 最低賃金 — Lương tối thiểu.
Câu ví dụ với 最低
- いままで試してきた他の政治形態を除いて考えると、民主主義とは最低の政治形態だ。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #181963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ least; lowest; minimum
- Danh từ worst
- Danh từ awful; horrible; nasty; disgusting
- Phó từ at the very least
Câu hỏi thường gặp
最低 nghĩa là gì?
最低 (danh từ) nghĩa là tối đê, tối thiểu.
最低 đọc là gì?
最低 đọc là さいてい (romaji: saitei).
Âm Hán Việt của 最低 là gì?
Âm Hán Việt của 最低 là "tối đê". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.