最後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最後 nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của 最後
Danh từ
- Cuối cùng.
Cách viết khác: 最后
Từ liên quan với 最後
Từ ghép có 最後
Câu ví dụ với 最後
- 最後にはすごい名案が思いついた。 Cuối cùng tôi cũng tìm được một ý tưởng tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170579
- 彼は最後の電車にぎりぎり間に合った。 Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106945
- 僕が最後に自分の考えを伝えた人は、僕を気違いだと思ったようだ。 Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end; conclusion
- Danh từ last; final; latest; most recent
- Cụm từ once ...; the moment ... (, that's it); if ... occurs (, ... will follow); do ..., and it's all over; should ... happen, that's that
- Danh từ one's final moments; one's death; one's end
Câu hỏi thường gặp
最後 nghĩa là gì?
最後 (danh từ) nghĩa là cuối cùng.
最後 đọc là gì?
最後 đọc là さいご (romaji: saigo).
Âm Hán Việt của 最後 là gì?
Âm Hán Việt của 最後 là "tối hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.