Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
最低賃金 nghĩa là lương tối thiểu.
Nghĩa của 最低賃金
Danh từ
Lương tối thiểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ minimum wage
Câu hỏi thường gặp
最低賃金 nghĩa là gì?
最低賃金 (danh từ) nghĩa là lương tối thiểu.
最低賃金 đọc là gì?
最低賃金 đọc là さいていちんぎん (romaji: saiteichingin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.