最少
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối thiểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
最少 nghĩa là tối thiểu.
Nghĩa của 最少
Danh từ
- Tối thiểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最少
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fewest; least; smallest (number); lowest; minimum
- Danh từ youngest
Câu hỏi thường gặp
最少 nghĩa là gì?
最少 (danh từ) nghĩa là tối thiểu.
最少 đọc là gì?
最少 đọc là さいしょう (romaji: saishō).
Âm Hán Việt của 最少 là gì?
Âm Hán Việt của 最少 là "tối thiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.