Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
最高経営責任者 nghĩa là giám đốc điều hành.
Nghĩa của 最高経営責任者
Danh từ
Giám đốc điều hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chief executive officer; CEO
Câu hỏi thường gặp
最高経営責任者 nghĩa là gì?
最高経営責任者 (danh từ) nghĩa là giám đốc điều hành.
最高経営責任者 đọc là gì?
最高経営責任者 đọc là さいこうけいえいせきにんしゃ (romaji: saikōkeieisekininsha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.