TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最上級(さいじょうきゅう)

さいじょうきゅうsaijōkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI THƯỢNG CẤP 最 tối·上 thượng·級 cấp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối thượng cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最上級 nghĩa là cấp cao nhất.

Nghĩa của 最上級

Danh từ

  1. Cấp cao nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ highest grade; finest quality; top class
  • Danh từ superlative (degree)

Câu hỏi thường gặp

最上級 nghĩa là gì?

最上級 (danh từ) nghĩa là cấp cao nhất.

最上級 đọc là gì?

最上級 đọc là さいじょうきゅう (romaji: saijōkyū).

Âm Hán Việt của 最上級 là gì?

Âm Hán Việt của 最上級 là "tối thượng cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.