最上級
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối thượng cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最上級 nghĩa là cấp cao nhất.
Nghĩa của 最上級
Danh từ
- Cấp cao nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ highest grade; finest quality; top class
- Danh từ superlative (degree)
Câu hỏi thường gặp
最上級 nghĩa là gì?
最上級 (danh từ) nghĩa là cấp cao nhất.
最上級 đọc là gì?
最上級 đọc là さいじょうきゅう (romaji: saijōkyū).
Âm Hán Việt của 最上級 là gì?
Âm Hán Việt của 最上級 là "tối thượng cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.