TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最終(さいしゅう)

JLPT N3 từ thông dụng
さいしゅうsaishū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI CHUNG 最 tối·終 chung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối chung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最終 nghĩa là cuối cùng, cuối.

Nghĩa của 最終

Danh từ

  1. Cuối cùng, cuối.

Từ ghép có 最終

Câu ví dụ với 最終

  • 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.Tatoeba #170517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last; final; closing
  • Danh từ last train (bus, flight, etc.; of the day)

Câu hỏi thường gặp

最終 nghĩa là gì?

最終 (danh từ) nghĩa là cuối cùng, cuối.

最終 đọc là gì?

最終 đọc là さいしゅう (romaji: saishū).

Âm Hán Việt của 最終 là gì?

Âm Hán Việt của 最終 là "tối chung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.