TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最初(さいしょ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
さいしょsaisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI SƠ 最 tối·初 sơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối sơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最初 nghĩa là đầu tiên, thứ nhất.

Nghĩa của 最初

Danh từ

  1. Đầu tiên, thứ nhất.

Câu ví dụ với 最初

  • 彼女は私に誰が最初に着いたのと聞いた。 Cô ấy hỏi tôi là ai đã đến nơi đầu tiên.Tatoeba #89468
  • 最初のころを思い出す。 Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170469
  • 道路を横切るときには必ず最初に車を確認しなさい。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123509
  • 最初のうちは彼女を好きではなかったが今は好きです。 Lúc đầu tôi không thích cô ấy, nhưng bây giờ thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170473
  • 最初にデパートのバーゲンにつきあってほしいんだけど。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170485
  • 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beginning; outset; first; onset

Câu hỏi thường gặp

最初 nghĩa là gì?

最初 (danh từ) nghĩa là đầu tiên, thứ nhất.

最初 đọc là gì?

最初 đọc là さいしょ (romaji: saisho).

Âm Hán Việt của 最初 là gì?

Âm Hán Việt của 最初 là "tối sơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.