形
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 形
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố form
- Danh từ adjective; i-adjective (in Japanese) (viết tắt)
Từ liên quan với 形
Từ ghép có 形
- 人形 — Búp bê, con rối, bù nhìn.
- 形成 — Hình thành.
- 形態 — Hình thái.
- 形式 — Hình thức, hình thể.
- 形勢 — Tình thế.
- 三角形 — Tam giác, hình tam giác.
- 形容詞 — Hình dung từ.
- 正方形 — Vuông, hình vuông.
- 地形 — Địa hình.
- 形作る — Làm thành, tạo thành.
- 形式張る — Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.
- 形容 — Hình dung.
- 長方形 — Hình chữ nhật.
- 現在形 — Thì hiện tại.
- 変形 — Biến hình, sự biến thái, sự biến hình.
- 操り人形 — Con rối.
- 過去形 — Thì quá khứ, thời quá khứ.
- 形態素 — Hình vị.
- 四角形 — Hình tứ giác.
- 八角形 — Bát giác.
- 未来形 — Thì tương lai.
- 造形 — Tạo hình.
- 形状 — Hình, hình thể, hình dạng, hình thức.
- 無形 — Vô hình.
- 有形 — Hữu hình.
- 矩形 — Hình chữ nhật.
- 形成外科 — Phẫu thuật thẩm mỹ.
- 形象 — Hình tượng.
- 台形 — Hình thang.
- 形而上学 — Hình nhi thượng học, siêu hình học.
Câu ví dụ với 形
- 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).