TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

未来形(みらいけい)

みらいけいmiraikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 未 vị·来 lai·形 hình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

未来形 nghĩa là thì tương lai.

Nghĩa của 未来形

Danh từ

  1. Thì tương lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future tense

Câu hỏi thường gặp

未来形 nghĩa là gì?

未来形 (danh từ) nghĩa là thì tương lai.

未来形 đọc là gì?

未来形 đọc là みらいけい (romaji: miraikei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.