形
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形 nghĩa là hình, hình dáng, hình thức.
Nghĩa của 形
Danh từ
- Hình, hình dáng, hình thức.
Cách viết khác: 容, 貌
Từ ghép có 形
- 人形 — Búp bê, con rối, bù nhìn.
- 形成 — Hình thành.
- 形態 — Hình thái.
- 形式 — Hình thức, hình thể.
- 形勢 — Tình thế.
- 三角形 — Tam giác, hình tam giác.
- 形容詞 — Hình dung từ.
- 正方形 — Vuông, hình vuông.
- 地形 — Địa hình.
- 形作る — Làm thành, tạo thành.
- 形式張る — Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.
- 形容 — Hình dung.
- 長方形 — Hình chữ nhật.
- 現在形 — Thì hiện tại.
- 変形 — Biến hình, sự biến thái, sự biến hình.
- 操り人形 — Con rối.
- 過去形 — Thì quá khứ, thời quá khứ.
- 形態素 — Hình vị.
- 四角形 — Hình tứ giác.
- 八角形 — Bát giác.
- 未来形 — Thì tương lai.
- 造形 — Tạo hình.
- 形状 — Hình, hình thể, hình dạng, hình thức.
- 無形 — Vô hình.
- 有形 — Hữu hình.
- 矩形 — Hình chữ nhật.
- 形成外科 — Phẫu thuật thẩm mỹ.
- 形象 — Hình tượng.
- 台形 — Hình thang.
- 形而上学 — Hình nhi thượng học, siêu hình học.
Câu ví dụ với 形
- それらの範囲や形は不明確である。 Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204735
- クッキーはどれも星の形をしている。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (physical) form; shape; figure
- Danh từ visage; (facial) features; appearance (of a person); figure; looks
- Danh từ form (as opposed to substance); manner (of action); style; (outward) appearance
- Danh từ (resultant) state; situation; condition; form
- Danh từ behaviour (towards others); attitude; demeanor; manners
- Danh từ shape (positional qualities of a group of stones)
Câu hỏi thường gặp
形 nghĩa là gì?
形 (danh từ) nghĩa là hình, hình dáng, hình thức.
形 đọc là gì?
形 đọc là かたち (romaji: katachi).
Âm Hán Việt của 形 là gì?
Âm Hán Việt của 形 là "hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.