TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形式張(けいしきば)る

けいしきばるkeishikibaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 形 hình·式 thức·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

形式張る nghĩa là Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.

Nghĩa của 形式張る

Động từ

  1. Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.

Cách viết khác: 形式ばる

Cách chia của 形式張る

Thể lịch sự (ます)形式張ります
Thể て形式張って
Quá khứ (た)形式張った
Phủ định (ない)形式張らない
Khả năng形式張れる
Ý chí (よう)形式張ろう
Điều kiện (ば)形式張れば
Bị động形式張られる
Sai khiến形式張らせる
Mệnh lệnh形式張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be formal; to be ceremonious; to stand on ceremony

Câu hỏi thường gặp

形式張る nghĩa là gì?

形式張る (động từ) nghĩa là Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.

形式張る đọc là gì?

形式張る đọc là けいしきばる (romaji: keishikibaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.