形式張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
形式張る nghĩa là Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.
Nghĩa của 形式張る
Động từ
- Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.
Cách viết khác: 形式ばる
Cách chia của 形式張る
| Thể lịch sự (ます) | 形式張ります |
| Thể て | 形式張って |
| Quá khứ (た) | 形式張った |
| Phủ định (ない) | 形式張らない |
| Khả năng | 形式張れる |
| Ý chí (よう) | 形式張ろう |
| Điều kiện (ば) | 形式張れば |
| Bị động | 形式張られる |
| Sai khiến | 形式張らせる |
| Mệnh lệnh | 形式張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be formal; to be ceremonious; to stand on ceremony
Câu hỏi thường gặp
形式張る nghĩa là gì?
形式張る (động từ) nghĩa là Giữ lễ nghi một cách quá mức và cứng nhắc.
形式張る đọc là gì?
形式張る đọc là けいしきばる (romaji: keishikibaru).