TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

操(あやつ)り人形(にんぎょう)

あやつりにんぎょうayatsuriningyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 操 thao·人 nhân·形 hình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

操り人形 nghĩa là con rối.

Nghĩa của 操り人形

Danh từ

  1. Con rối.

Cách viết khác: あやつり人形, 操人形

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puppet; marionette

Câu hỏi thường gặp

操り人形 nghĩa là gì?

操り人形 (danh từ) nghĩa là con rối.

操り人形 đọc là gì?

操り人形 đọc là あやつりにんぎょう (romaji: ayatsuriningyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.