TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形作(かたちづく)る

かたちづくるkatachizukuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 形 hình·作 tác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

形作る nghĩa là làm thành, tạo thành.

Nghĩa của 形作る

Động từ

  1. Làm thành, tạo thành.

Cách viết khác: 形づくる, 形造る, 容作る

Cách chia của 形作る

Thể lịch sự (ます)形作ります
Thể て形作って
Quá khứ (た)形作った
Phủ định (ない)形作らない
Khả năng形作れる
Ý chí (よう)形作ろう
Điều kiện (ば)形作れば
Bị động形作られる
Sai khiến形作らせる
Mệnh lệnh形作れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 形作る

  • 彼は粘土で像を形作った。 Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to form; to shape; to make; to mold; to mould

Câu hỏi thường gặp

形作る nghĩa là gì?

形作る (động từ) nghĩa là làm thành, tạo thành.

形作る đọc là gì?

形作る đọc là かたちづくる (romaji: katachizukuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.