TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

八角形(はっかくけい)

はっかくけいhakkakukei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT GIÁC HÌNH 八 bát·角 giác·形 hình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát giác hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

八角形 nghĩa là bát giác.

Nghĩa của 八角形

Danh từ

  1. Bát giác.

Cách viết khác: 8角形, はっかっけい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octagon

Câu hỏi thường gặp

八角形 nghĩa là gì?

八角形 (danh từ) nghĩa là bát giác.

八角形 đọc là gì?

八角形 đọc là はっかくけい (romaji: hakkakukei).

Âm Hán Việt của 八角形 là gì?

Âm Hán Việt của 八角形 là "bát giác hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.