三角形
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam giác hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
三角形 nghĩa là tam giác, hình tam giác.
Nghĩa của 三角形
Danh từ
- Tam giác, hình tam giác.
Cách viết khác: 3角形, さんかっけい
Từ ghép có 三角形
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ triangle
Câu hỏi thường gặp
三角形 nghĩa là gì?
三角形 (danh từ) nghĩa là tam giác, hình tam giác.
三角形 đọc là gì?
三角形 đọc là さんかくけい (romaji: sankakukei).
Âm Hán Việt của 三角形 là gì?
Âm Hán Việt của 三角形 là "tam giác hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.