地形
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地形 nghĩa là địa hình.
Nghĩa của 地形
Danh từ
- Địa hình. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: じぎょう
Từ ghép có 地形
- 地形学 — Địa hình học, địa mạo học.
Câu ví dụ với 地形
- オーストリアの山がちな地形を見て、ボガート氏の『サウンド・オブ・ミュージック』を思い出しました。 Địa hình nhiều núi của nước Áo làm ông Bogard liên tưởng đến bộ phim "The Sound of Music".Tatoeba #2458787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terrain; geographical features; topography
Câu hỏi thường gặp
地形 nghĩa là gì?
地形 (danh từ) nghĩa là địa hình.
地形 đọc là gì?
地形 đọc là ちけい (romaji: chikei).
Âm Hán Việt của 地形 là gì?
Âm Hán Việt của 地形 là "địa hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.