彼女
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bỉ nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
彼女 nghĩa là bà ấy, chị ấy, cô ấy, nó.
Nghĩa của 彼女
Đại từ
- Bà ấy, chị ấy, cô ấy..., người đàn bà, chị, đàn bà, con gái, con cái.
- Nó.
Danh từ
- Người yêu, người tình.
- Bạn gái.
Từ liên quan với 彼女
Từ ghép có 彼女
- 彼女ら — Họ.
Câu ví dụ với 彼女
- 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
- 彼女は両親をとても愛してる。 Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.Tatoeba #86278
- 彼女は本のページをめくった。 Cô ấy lật một trang sách.Tatoeba #86683
- 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
- 彼女は自分の不注意を恥じた。 Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.Tatoeba #88987
- 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
- 彼女は一時間以上待たされた。 Cô ấy đã phải đợi hơn một tiếng.Tatoeba #91168
- 彼女は医者ではなく、教師だ。 Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.Tatoeba #91185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ she; her
- Danh từ girlfriend
Câu hỏi thường gặp
彼女 nghĩa là gì?
彼女 (đại từ, danh từ) nghĩa là bà ấy, chị ấy, cô ấy, nó.
彼女 đọc là gì?
彼女 đọc là かのじょ (romaji: kanojo).
Âm Hán Việt của 彼女 là gì?
Âm Hán Việt của 彼女 là "bỉ nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.